political science
Định nghĩa
Danh từ: Khoa học chính trị là ngành học nghiên cứu về chính quyền, nhà nước và các đơn vị chính trị khác, bao gồm hệ thống, quy trình, hành vi và lý thuyết chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang học ngành khoa học chính trị tại trường đại học.)
- (Khoa học chính trị giúp chúng ta hiểu cách các chính phủ đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Lĩnh vực khoa học chính trị bao gồm các phân ngành như chính trị học so sánh và quan hệ quốc tế.)
- (Một tấm bằng khoa học chính trị có thể dẫn đến các nghề nghiệp trong chính phủ, luật pháp hoặc học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Political scientist (danh từ): nhà khoa học chính trị.
- A political scientist analyzes election data. (Một nhà khoa học chính trị phân tích dữ liệu bầu cử.)
- Politically scientific (tính từ): thuộc về khoa học chính trị (ít dùng).
- Her approach is politically scientific. (Cách tiếp cận của cô ấy mang tính khoa học chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Government studies: nghiên cứu chính quyền (thường dùng trong bối cảnh học thuật).
- Politics research: nghiên cứu chính trị (nhấn mạnh hoạt động nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "political science". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
- To major in political science (theo học chuyên ngành khoa học chính trị).
- He decided to major in political science. (Anh ấy quyết định theo học chuyên ngành khoa học chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- The art of the possible: nghệ thuật của những điều khả thi (thường dùng để nói về chính trị, nhưng không trực tiếp là thành ngữ của "political science").
- Political science often explores the art of the possible. (Khoa học chính trị thường khám phá nghệ thuật của những điều khả thi.)